Tin tức visa
Tổng Hợp Kinh Nghiệm Chuẩn Bị Hồ Sơ Visa Hàn Quốc Chi Tiết Nhất Bạn Nên Biết

Mục lục
Hồ sơ xin visa Hàn Quốc cần chuẩn bị những gì?
Hồ sơ xin visa Hàn Quốc là yếu tố quan trọng, bắt buộc và là căn cứ quyết định rằng Đại sứ quán có nên cấp visa cho bạn hay không, vì vậy bạn cần chuẩn bị rõ ràng và đầy đủ các loại hồ sơ, giấy tờ theo yêu cầu của Đại sứ quán để hồ sơ hoàn chỉnh, đầy đủ và chính xác nhất.
Vậy hồ sơ xin visa Hàn Quốc gồm những gì? Cũng như các hồ sơ của các loại visa khác, hồ sơ xin visa Hàn Quốc cũng cần chuẩn bị một số loại giấy tờ cơ bản như sau:
1. Giấy tờ cá nhân:
Các loại giấy tờ cần chuẩn bị trong hồ sơ xin visa Hàn Quốc gồm:
-
Bản gốc hộ chiếu kèm bản sao (giữ nguyên không cần dịch thuật hay công chứng, hộ chiếu phải còn hiệu lực ít nhất 6 tháng, trên hộ chiếu phải ghi rõ nơi sinh).
-
Bản photo CMND/CCCD (không cần dịch thuật, công chứng).
-
Tờ đơn xin cấp visa Hàn Quốc (bên trên có dán ảnh thẻ theo đúng quy định).
-
Giấy đăng ký kết hôn
-
Giấy khai sinh của các con (nếu có).
2. Giấy tờ chứng minh công việc:
Giấy tờ chứng minh công việc trong hồ sơ xin visa Hàn Quốc được chia thành các trường hợp sau:
-
Nếu là người lao động: Giấy chứng minh đang công tác, làm việc, hợp đồng lao động, nếu có thể thì nên nộp thêm giấy tờ chứng minh quá trình đóng bảo hiểm xã hội (không bắt buộc).
-
Nếu là chủ hộ kinh doanh: Cần có giấy phép kinh doanh, các nội dung đăng ký thay đổi thông tin của doanh nghiệp trong thời hạn 1 năm gần đây, giấy tờ chứng minh nộp thuế, hình ảnh chứng minh có khách mua hàng trong ảnh.
-
Nếu là chủ doanh nghiệp: Giấy phép đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp mình đang thực hiện hoạt động kinh doanh, giấy tờ chứng minh nộp thuế trong vòng 1 năm gần nhất (không cần dịch thuật, công chứng), các nội dung đăng ký thay đổi thông tin doanh nghiệp trong vòng 1 năm gần đây.
-
Nếu là học sinh, sinh viên thì cần: Thẻ sinh viên, học sinh hoặc giấy xác nhận là học sinh, sinh viên.

Hình 1: Bạn cần chứng minh công việc khi xin visa Hàn Quốc
3. Giấy tờ chứng minh tài chính:
Nếu là người lao động: Cần chuẩn bị sao kê tài khoản ngân hàng tiền lương nhận vào trong khoảng thời gian 6 hoặc 12 tháng gần nhất.
Các trường hợp khác không phải người lao động: Xác nhận số dư trong tài khoản ngân hàng (trong khoảng thời gian 2 tuần gần nhất), trong tài khoản phải có tối đa 5000 đô la Mỹ (khoảng hơn 110.000.000 VND) với kỳ hạn gửi trong khoảng thời gian hơn 1 tháng và kèm theo bản gốc sổ tiết kiệm (nếu có).
Nếu là học sinh, sinh viên dưới 18 tuổi hoặc trên 18 tuổi nhưng vẫn phụ thuộc tài chính vào bố mẹ thì cần: Giấy chứng minh tài chính của bố mẹ bằng sổ tiết kiệm có kỳ hạn gửi trên 1 tháng với số dư tối thiểu 110.000.000 VND; xác nhận số dư hoặc sao kê tài khoản ngân hàng. Giấy tờ chứng minh công việc và sổ đỏ của bố mẹ.
Nếu làm công việc tự do: Đương đơn cần bổ sung các loại giấy tờ liên quan đến chứng minh thu nhập trong hồ sơ xin visa Hàn Quốc của mình.
Có thêm bổ sung thêm các loại giấy tờ khác như hợp đồng mua bán nhà đất, sổ đỏ giấy xác nhận hạn mức thẻ tín dụng, giấy đăng ký xe ô tô, hợp đồng thuê nhà,...để khả năng đạt được visa cho hồ sơ xin visa Hàn Quốc.

Hình 2: Hướng dẫn điền đơn xin visa Hàn Quốc
Hồ sơ xin visa du lịch Hàn Quốc
Khi xin visa du lịch Hàn Quốc, ngoài các loại giấy tờ cơ bản như hộ chiếu, ảnh thẻ, giấy tờ tài chính, bảo hiểm du lịch, bạn cần bổ sung thêm một số giấy tờ quan trọng để xác nhận chi tiết chuyến đi của mình. Các giấy tờ này nhằm giúp cơ quan lãnh sự đánh giá mục đích chuyến đi của bạn một cách rõ ràng và cụ thể hơn. Cụ thể, bạn sẽ cần chuẩn bị thêm các loại giấy tờ sau trong hồ sơ xin visa du lịch Hàn Quốc:
1. Chứng minh đã đặt phòng khách sạn trong suốt thời gian lưu trú tại Hàn Quốc: Cung cấp bản sao của các xác nhận đặt phòng khách sạn hoặc các giấy tờ chứng minh bạn đã có nơi lưu trú trong suốt hành trình tại Hàn Quốc. Điều này giúp đảm bảo rằng bạn sẽ có nơi ở hợp pháp và ổn định trong suốt chuyến đi.
2. Chứng minh đã đặt vé máy bay khứ hồi: Bạn cần cung cấp bản sao của vé máy bay khứ hồi (vé đi và về) để chứng minh rằng bạn có kế hoạch quay lại Việt Nam sau khi kết thúc chuyến đi. Việc này thể hiện rõ ràng bạn sẽ không ở lại quá thời gian cho phép của visa.
3. Lịch trình du lịch chi tiết đến các địa điểm tham quan tại Hàn Quốc: Một lịch trình du lịch chi tiết, bao gồm các địa điểm bạn dự định tham quan, sẽ giúp cơ quan lãnh sự hiểu rõ hơn về mục đích chuyến đi của bạn. Lịch trình này cần phải hợp lý, có đủ thời gian tham quan các địa điểm nổi tiếng hoặc đặc biệt mà bạn mong muốn khám phá trong suốt chuyến đi.
4. Thư giải trình (nếu cần thiết): Trong một số trường hợp, cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu bạn cung cấp một thư giải trình để làm rõ lý do xin visa hoặc giải thích một số chi tiết trong hồ sơ của bạn. Thư giải trình cần viết rõ ràng, trung thực và cung cấp đủ thông tin để chứng minh chuyến đi của bạn là hợp lý và có mục đích du lịch rõ ràng.
Hồ sơ xin visa công tác Hàn Quốc
Để xin hồ sơ xin visa Hàn Quốc công tác, ngoài các giấy tờ cơ bản như hộ chiếu, ảnh thẻ, bạn sẽ cần bổ sung một số tài liệu đặc thù để chứng minh mục đích công tác của mình và mối liên hệ với công ty, tổ chức tại Hàn Quốc. Hồ sơ xin visa công tác Hàn Quốc cần có thêm các loại giấy tờ sau:
1. Giấy tờ chứng minh công việc
Giấy xác nhận công tác (hoặc hợp đồng lao động): Cung cấp bản sao giấy xác nhận công tác hoặc hợp đồng lao động với công ty tại Việt Nam. Giấy xác nhận cần ghi rõ chức danh, nhiệm vụ công việc và thời gian làm việc tại công ty.
Giấy nghỉ phép: Nếu đi công tác trong thời gian làm việc, bạn cần cung cấp giấy phép nghỉ hoặc sự chấp thuận của công ty cho chuyến đi công tác.
Bảng lương 3 tháng gần nhất: Bảng lương phải có dấu xác nhận của công ty để chứng minh thu nhập và tính ổn định công việc.
2. Giấy tờ chứng minh cho công ty từ phía Hàn Quốc:
Thư mời từ công ty tại Hàn Quốc: Đây là một trong những giấy tờ quan trọng nhất. Thư mời cần ghi rõ mục đích chuyến công tác, thời gian, địa điểm và thông tin liên hệ của người mời tại Hàn Quốc. Thư mời cần có chữ ký và con dấu hợp pháp của công ty tại Hàn Quốc.
Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của công ty mời: Công ty mời ở Hàn Quốc cần cung cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (bản sao có dấu công chứng) để xác minh rằng công ty đó là một tổ chức hợp pháp và có khả năng tổ chức công tác.
3. Lịch trình công tác trong quá trình lưu trú tại Hàn Quốc:
Lịch trình chuyến công tác: Lịch trình chi tiết về các buổi gặp gỡ đối tác, các sự kiện, hội thảo, hội nghị hoặc các công việc mà bạn sẽ thực hiện trong suốt thời gian ở Hàn Quốc. Lịch trình này cần thể hiện rõ các địa điểm bạn sẽ đến, thời gian làm việc và mục đích của mỗi hoạt động.
4. Thông tin về các chuyến bay và nơi lưu trú
Chứng minh đã đặt vé máy bay khứ hồi: Bạn cần cung cấp bản sao vé máy bay khứ hồi (vé đi và về) để chứng minh rằng bạn có kế hoạch quay lại Việt Nam sau khi kết thúc công tác.
Chứng minh đã đặt phòng khách sạn hoặc chỗ ở: Nếu công ty mời không cung cấp chỗ ở cho bạn, bạn cần có giấy tờ chứng minh việc đặt phòng khách sạn hoặc nơi lưu trú tại Hàn Quốc trong thời gian công tác.

Hình 3: Bạn cần chứng minh đã đặt vé máy bay khứ hồi
Hồ sơ xin visa thương mại Hàn Quốc
Có 2 loại visa thương mại là visa thương mại diện C-3-4 và visa thương mại diện C-3-1 (dùng để tham dự hội nghị, sự kiện)
Đối với visa thương mại diện C-3-4, đương đơn cần chuẩn bị các loại giấy tờ sau cho hồ sơ xin visa Hàn Quốc:
Giấy tờ của người mời (Từ phía Hàn Quốc):
1. Thư mời gốc
Thông tin cần có trong thư mời: Ghi rõ thông tin về thời gian mời, lý do mời, và cam kết người mời sẽ quay lại sau chuyến đi. Thư mời cần cung cấp đầy đủ thông tin của người mời và tổ chức mời tại Hàn Quốc.
Đóng dấu cơ quan: Thư mời phải được đóng dấu của cơ quan, và dấu phải khớp với mẫu dấu đã đăng ký (hoặc sử dụng bản gốc của giấy xác nhận mẫu dấu).
Tên người đứng tên thư mời: Người ký tên trên thư mời phải là người đại diện của công ty (hoặc tổ chức) mời và thông tin này cần phải được thể hiện rõ trong giấy đăng ký thành lập của công ty.
Trường hợp người ký không phải là người đại diện: Nếu người ký thư mời không phải là người đại diện mà là người phụ trách mời, họ phải đính kèm giấy xác nhận mẫu dấu cá nhân và giấy xác nhận nghề nghiệp của mình.
2. Thư bảo lãnh gốc
Thời gian bảo lãnh: Thời gian bảo lãnh có thể lên đến tối đa 4 năm.
Đóng dấu cơ quan: Thư bảo lãnh cũng cần có dấu của cơ quan mời, và dấu phải giống với mẫu đã đăng ký (hoặc sử dụng bản gốc của giấy chứng nhận mẫu dấu).
Tên người đứng tên thư bảo lãnh: Cũng như trong thư mời, người ký thư bảo lãnh phải là người đại diện của tổ chức mời, nếu không phải thì cần bổ sung giấy xác nhận mẫu dấu cá nhân và giấy xác nhận nghề nghiệp.
Miễn thư bảo lãnh: Nếu cơ quan nhà nước mời, bạn sẽ không cần nộp thư bảo lãnh.
3. Giấy chứng nhận mẫu dấu/Chứng nhận mẫu dấu cá nhân
Giấy chứng nhận mẫu dấu: Đối với doanh nghiệp, bạn cần nộp giấy chứng nhận mẫu dấu của công ty, được cấp trong vòng 3 tháng gần nhất.
Trường hợp ký không có dấu pháp nhân: Nếu thư mời và thư bảo lãnh không có dấu mà chỉ có chữ ký, thì cần phải cung cấp giấy xác nhận chữ ký.
Giấy chứng nhận mẫu dấu: Nếu sử dụng dấu, cần cung cấp giấy chứng nhận mẫu dấu sử dụng trên thư mời và thư bảo lãnh.
Đối với cơ quan nhà nước mời: Cơ quan nhà nước sẽ thay thế giấy chứng nhận dấu công ty bằng công văn nhà nước.
4. Giấy phép thành lập của tổ chức hoặc giấy phép đăng ký kinh doanh
Bản sao giấy phép thành lập hoặc đăng ký kinh doanh: Giấy phép này cần được cấp trong vòng 3 tháng gần nhất và có thể in lại từ trang web của Tổng cục Thuế Hàn Quốc.
Miễn giấy phép đăng ký kinh doanh: Nếu là cơ quan nhà nước mời, cần ghi rõ số đăng ký kinh doanh trong thư mời.
5. Giấy chứng nhận nộp thuế/Giấy xác nhận nộp thuế
Cung cấp bản sao giấy chứng nhận nộp thuế trong vòng 3 tháng gần nhất. (Lưu ý: Không cần nộp chứng nhận thuế giá trị gia tăng).
6. Lịch trình công tác tại Hàn Quốc
Lịch trình chi tiết: Lịch trình công tác cần ghi rõ thời gian, nội dung công việc, và các địa điểm bạn sẽ đến. Thời gian trên lịch trình phải khớp với thời gian mời trên thư mời.
7. Tài liệu chứng minh mục đích công tác
Các giấy tờ liên quan đến công việc bạn sẽ thực hiện tại Hàn Quốc như hợp đồng mua bán, thư đề nghị hợp tác kinh doanh, giấy tờ xuất nhập khẩu, bản sao LC (Letter of Credit), biên lai chuyển tiền, biên lai nhận tiền, bản sao B/L (Bill of Lading),
Giấy tờ của người được mời (Phía Việt Nam)
1. Hộ chiếu gốc và bản sao
Hộ chiếu: Phải có giá trị ít nhất 6 tháng tính từ ngày nộp hồ sơ, và không cần dịch thuật công chứng.
2. Đơn xin visa
Đơn xin visa: Điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn xin visa, dán ảnh nền trắng kích thước 3.5 x 4.5 cm.
3. Tài liệu chứng minh nghề nghiệp
Nhân viên công ty: Cung cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, hợp đồng lao động, quyết định cử đi công tác, và bảo hiểm xã hội (có thể sử dụng hình chụp màn hình ứng dụng VssID chứng minh quá trình tham gia bảo hiểm). Nếu không có bảo hiểm xã hội, cần đính kèm tờ tường trình lý do.
Chủ doanh nghiệp: Cung cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
-
Giấy đăng ký kinh doanh.
-
Giấy đăng ký kinh doanh mới nhất: Bao gồm cả bản cũ nếu có thay đổi. Nếu trong giấy không có ngành nghề của công ty, cần lấy thông tin ngành nghề từ website www.dangkykinhdoanh.gov.vn và đóng dấu công ty để nộp.
-
Giấy chứng nhận, biên lai chứng minh đã nộp thuế vào ngân sách Nhà nước.
-
Giấy chứng nhận nộp thuế: Cung cấp bản sao trong vòng 1 năm gần nhất.
2. Bản sao chứng minh thư/căn cước công dân
Cung cấp bản sao của chứng minh thư hoặc căn cước công dân.
3. Tài liệu chứng minh mục đích thương mại khi đến Hàn Quốc
Các tài liệu như giấy phép đầu tư, hợp đồng mua bán, bản sao LC, giấy xác nhận xuất nhập khẩu, biên lai nhận tiền, bản sao B/L, biên lai chuyển tiền.
Giấy tờ của người được ủy quyền
1. Hợp đồng lao động
Cung cấp bản sao hợp đồng lao động của người được ủy quyền.
2. CMND/CCCD của người ủy quyền
Cung cấp bản sao chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân của người được ủy quyền.
3. Thư ủy quyền
Cung cấp thư ủy quyền có đóng dấu pháp nhân của công ty (không chấp nhận chỉ có chữ ký).
Lưu ý: Người được ủy quyền phải là người cùng công ty với người xin visa.
Đối với visa thương mại diễn C-3-1, đương đơn cần chuẩn bị các loại giấy tờ sau:
1. Thư mời gốc
Nội dung trong thư mời: Thư mời cần ghi rõ thời gian mời, lý do mời và cam kết về việc người mời sẽ quay về sau chuyến đi. Cung cấp đầy đủ thông tin về người mời và tổ chức mời tại Hàn Quốc.
Đóng dấu cơ quan: Thư mời cần được đóng dấu của cơ quan mời, và dấu phải khớp với mẫu dấu đã đăng ký (hoặc sử dụng bản gốc của giấy chứng nhận mẫu dấu).
Người ký thư mời: Người ký thư mời phải là người đại diện của công ty hoặc tổ chức mời tại Hàn Quốc, và phải có tên trong giấy đăng ký thành lập của tổ chức đó.
Trường hợp người ký không phải là đại diện: Nếu người ký thư mời không phải là đại diện mà là người phụ trách, họ cần nộp thêm giấy xác nhận mẫu dấu cá nhân và giấy xác nhận nghề nghiệp của người ký.
2. Thư bảo lãnh gốc
Thời gian bảo lãnh: Thời gian bảo lãnh có thể kéo dài tối đa 4 năm.
Đóng dấu cơ quan: Thư bảo lãnh cũng cần có dấu của cơ quan mời, dấu phải khớp với mẫu dấu đã đăng ký (hoặc sử dụng bản gốc của giấy chứng nhận mẫu dấu).
Người ký thư bảo lãnh: Người ký thư bảo lãnh phải là người đại diện của tổ chức mời. Nếu không phải, cần cung cấp giấy xác nhận mẫu dấu cá nhân và giấy xác nhận nghề nghiệp của người ký.
3. Giấy chứng nhận mẫu dấu hoặc chứng nhận mẫu dấu cá nhân
Giấy chứng nhận mẫu dấu: Đối với người kinh doanh cá nhân, cần cung cấp bản gốc giấy chứng nhận mẫu dấu, cấp trong vòng 3 tháng gần nhất.
Trường hợp không có dấu pháp nhân: Nếu thư mời và thư bảo lãnh chỉ có chữ ký mà không có dấu, cần nộp giấy xác nhận chữ ký.
Trường hợp có dấu pháp nhân: Nếu sử dụng dấu, cần cung cấp giấy chứng nhận mẫu dấu sử dụng.
4. Bản sao giấy phép thành lập của tổ chức, doanh nghiệp hoặc giấy phép đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp, tổ chức đó.
Giấy phép thành lập hoặc đăng ký kinh doanh: Cung cấp bản sao giấy phép đăng ký kinh doanh của công ty mời, được cấp trong vòng 3 tháng gần nhất. Giấy phép này có thể in lại từ trang web của Tổng cục thuế Hàn Quốc.
Cơ quan nhà nước: Nếu là cơ quan nhà nước mời, không cần giấy phép đăng ký kinh doanh, nhưng cần ghi rõ số đăng ký kinh doanh trong thư mời.
5. Giấy xác nhận nộp thuế, biên lai nộp thuế cho cơ quan nhà nước:
Giấy xác nhận nộp thuế: Cung cấp bản sao giấy xác nhận nộp thuế, cấp trong vòng 3 tháng gần nhất. Lưu ý: Không áp dụng đối với thuế giá trị gia tăng.
Không thu tờ khai thuế: Đối với người đi công tác hoặc chủ doanh nghiệp, Đại sứ quán chỉ thu giấy nộp thuế mẫu C1-02/NS.
6. Lịch trình công tác và tài liệu giới thiệu sự kiện
Lịch trình chi tiết: Lịch trình cần ghi rõ thời gian, nội dung công việc, và các địa điểm bạn sẽ đến tại Hàn Quốc. Thời gian trong lịch trình phải khớp với thời gian mời trong thư mời.
Tài liệu sự kiện: Cung cấp tài liệu giới thiệu sự kiện như brochure, tài liệu quảng cáo, hoặc thông tin chi tiết về sự kiện mà bạn tham gia.
Lưu ý: Nếu cơ quan hành chính nhà nước, cơ quan trung ương hoặc trường đại học công lập mời, có thể được miễn thư mời, giấy chứng nhận nộp thuế, và thư bảo lãnh.
Giấy tờ của người được mời (Phía Việt Nam)
1. Hộ chiếu gốc và bản sao
Hộ chiếu: Cần có giá trị ít nhất 6 tháng tính từ ngày nộp hồ sơ, không cần dịch thuật công chứng.
2. Đơn xin visa
Đơn xin visa: Điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn xin visa và dán 1 ảnh nền trắng kích thước 3.5cm x 4.5cm.
3. Giấy chứng nhận công việc
Công nhân viên chức: Cung cấp giấy bổ nhiệm chức vụ, quyết định vào biên chế, và quyết định cử đi công tác.
Giáo sư: Cung cấp giấy bổ nhiệm chức vụ, quyết định vào biên chế, và quyết định cử đi công tác.
Nhân viên công ty: Cung cấp hợp đồng lao động và quyết định cử đi công tác.
Giám đốc công ty: Cung cấp giấy đăng ký kinh doanh và giấy nộp thuế.
Học sinh/Sinh viên: Cung cấp thẻ học sinh/sinh viên và quyết định cử đi giao lưu/học tập.

Hình 4: Nếu là sinh viên thì cần cung cấp thẻ sinh viên
4. Các giấy tờ liên quan đến công ty
Cung cấp giấy đăng ký thành lập tổ chức và giấy nộp thuế của công ty tại Việt Nam.
5. Giấy tờ chứng minh mối quan hệ
Tài liệu chứng minh mối quan hệ: Cung cấp tài liệu liên quan chứng minh sự tham gia vào sự kiện (nếu có).
Tài liệu chứng minh quan hệ: Các giấy tờ liên quan đến sự thành lập cơ quan, đoàn thể hoặc chứng chỉ bằng cấp để chứng minh quan hệ giữa người mời và người được mời.
6. Bản photo CCCD/CMND
Cung cấp bản sao chứng minh thư hoặc căn cước công dân của người đăng ký.
Hồ sơ xin visa lao động Hàn Quốc
Để xin visa lao động Hàn Quốc, bạn cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác theo yêu cầu của Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc. Hồ sơ xin visa lao động thường yêu cầu các giấy tờ chứng minh quan hệ lao động và tình trạng công việc tại Việt Nam, cũng như thông tin chi tiết về người mời hoặc công ty mời tại Hàn Quốc. Bên cạnh các loại giấy tờ cơ bản thì bạn cần bổ sung một số loại giấy tờ sau:
-
Giấy xác nhận tình trạng sức khỏe của đương đơn
Cung cấp giấy chứng nhận sức khỏe từ bệnh viện hoặc cơ sở y tế, xác nhận bạn đủ sức khỏe để làm việc tại Hàn Quốc.
-
Giấy xác nhận lý lịch tư pháp
Cung cấp giấy xác nhận lý lịch tư pháp (sử dụng mẫu của cơ quan công an), chứng minh bạn không có tiền án tiền sự.
-
Bằng cấp, chứng chỉ hành nghề
Cung cấp bằng cấp và chứng chỉ nghề nghiệp (nếu có) liên quan đến công việc bạn sẽ làm tại Hàn Quốc. Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực yêu cầu kỹ năng đặc biệt, bạn cần chứng minh rằng bạn có đủ bằng cấp và kinh nghiệm.
Hồ sơ xin visa du học Hàn Quốc
Một số các loại giấy tờ cần có bên cạnh các loại giấy tờ cơ bản khi chuẩn bị hồ sơ xin visa Hàn Quốc để du học:
-
Giấy tờ chứng minh học lực
Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông/Học bạ/Bằng cao đẳng, đại học, bảng điểm.
Lưu ý để có thể đi du học thì bạn cần phải tốt nghiệp trung học phổ thông quốc gia.
-
Nếu được bảo lãnh bởi người thân mang quốc tịch Hàn Quốc thì cần bổ sung:
Giấy xác nhận nơi cư trú (CT07): Bản dịch công chứng
Bản dịch và công chứng của giấy khai sinh.
Giấy tờ chứng minh công việc (bao gồm giấy xác nhận công việc, giấy phép kinh doanh): Bản gốc
Cam kết bảo lãnh nhân thân và tài chính: Bản gốc có chữ ký và dấu xác nhận
Chứng nhận dấu pháp nhân của người bảo lãnh tài chính: Bản gốc
Giấy xác nhận số dư tài khoản của người bảo lãnh tài chính: Bản sao
Bản photo sổ tiết kiệm của người bảo lãnh tài chính
Chứng minh thư nhân dân của người bảo lãnh tài chính: Bản sao
2. Nếu được bảo lãnh bởi các cơ quan đào tạo bảo lãnh tài chính
Giấy bảo lãnh tài chính: Bản gốc có chữ ký và dấu xác nhận.
Giấy chứng nhận mẫu dấu / Giấy xác nhận chữ ký: Bản gốc.
Bản chính giấy tờ chứng minh công việc
Bản sao giấy xác nhận số dư tài khoản
Sổ tài khoản: Bản sao.
Lưu ý: Trong trường hợp bạn nhận học bổng dưới dạng hỗ trợ chi phí nghiên cứu, có thể thay thế các giấy tờ sau:
-
Giấy xác nhận số dư tài khoản của cơ quan đào tạo về việc đã chuyển chi phí nghiên cứu.
-
Giấy tờ chứng minh khả năng chi trả học bổng.
-
Giấy chứng nhận mẫu dấu của cơ quan đào tạo.
3. Trong trường hợp học sinh/sinh viên được nhận học bổng:
Đối với học bổng 100%: Giấy chứng nhận học bổng: Bản gốc có dấu mộc giống dấu trên giấy nhập học.
Đối với học bổng dưới 100%:
-
Giấy chứng nhận học bổng.
-
Giấy tờ chứng minh khả năng tài chính cho quá trình đi học tại Hàn Quốc.
Cách kiểm tra thời hạn visa Hàn Quốc
Để biết được thời hạn visa Hàn Quốc của mình thì bạn có thể nhìn vào thời gian visa được dán trong hộ chiếu. Thời hạn của mỗi loại visa sẽ khác nhau tùy vào loại mà bạn được cấp. Thông thường đối với visa du lịch Hàn Quốc ngắn hạn thì sẽ có thời hạn là 30 ngày và thời gian lưu trú tối đa tại Hàn Quốc là 15 ngày.

Hình 5: Bạn có thể nhìn vào thời gian visa được dán trong hộ chiếu
Việc kiểm tra thời hạn visa Hàn Quốc sẽ giúp bạn nắm rõ thời gian hiệu lực của thị thực để có thể chuẩn bị cho chuyến đi của mình một cách hợp lý và phù hợp. Việc nắm rõ thời hạn visa sẽ giúp bạn hạn chế được tình trạng lưu trú quá hạn thị thực hoặc thị thực hết hạn trước khi chuyến đi. Việc này giúp bạn tránh những rắc rối không đáng có trong hành trình của mình.
Những lưu ý khi check visa Hàn Quốc
Một vài lưu ý khi kiểm tra visa Hàn Quốc để bạn không phải mất nhiều thời gian trong quá trình này:
-
Thời gian xử lý hồ sơ: Sau khi nộp hồ sơ, thường sẽ mất khoảng 2 - 3 ngày để hồ sơ của bạn được xét duyệt.
-
Trong thời gian chờ đợi: Bạn có thể sẽ nhận được cuộc gọi từ nhân viên lãnh sự quán Hàn Quốc yêu cầu cung cấp thêm thông tin hoặc tham gia phỏng vấn. Hãy trả lời một cách thoải mái và trung thực để giúp quá trình xét duyệt visa diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.
-
Thời gian trả kết quả: Nếu không cần bổ sung giấy tờ, kết quả visa thường sẽ có sau 7 - 10 ngày. Đôi khi, dù hồ sơ của bạn đã được duyệt, hệ thống vẫn hiển thị trạng thái "Đã nhận" hoặc "Đang xem xét". Đừng quá lo lắng vì có thể do hệ thống cập nhật chậm do lượng hồ sơ lớn.
-
Kiểm tra kết quả visa chính xác: Để biết kết quả chính xác nhất, bạn nên kiểm tra vào khoảng 1 - 2 ngày trước ngày hẹn lấy visa.
-
Trường hợp visa bị từ chối: Nếu không may bị trượt visa, bạn sẽ không thấy dấu từ chối trên hộ chiếu mà thay vào đó là một tờ giấy nhỏ đính kèm ghi rõ thời gian bạn có thể nộp lại hồ sơ (thường là 3 tháng đối với Hồ Chí Minh và 6 tháng đối với Hà Nội).
Với những thông tin chi tiết về hồ sơ visa Hàn Quốc trong bài viết, bạn đã có thể nắm bắt đầy đủ các bước chuẩn bị hồ sơ một cách chính xác. Đảm bảo rằng tất cả các giấy tờ cần thiết đều được chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn dễ dàng vượt qua quá trình xin visa và mở ra cơ hội cho chuyến du lịch tuyệt vời tại Hàn Quốc. Đừng quên kiểm tra kỹ yêu cầu từ Đại sứ quán trước khi nộp hồ sơ để tránh những sai sót và tăng khả năng xin visa thành công. HappyBook Travel chúc bạn thực hiện thủ tục visa thuận lợi và có những trải nghiệm đáng nhớ tại Hàn Quốc!


